menu_book
見出し語検索結果 "đèn tín hiệu" (1件)
đèn tín hiệu
日本語
名信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
swap_horiz
類語検索結果 "đèn tín hiệu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đèn tín hiệu" (1件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)